4221 và 4221-K9

Thông số kỹ thuật cơ bản
- Bandwidth mặc định: 35 Mbps (có thể nâng cấp lên 75 Mbps qua Performance License).
- Cổng kết nối LAN/WAN: 2 cổng Gigabit Ethernet onboard (1 x RJ-45, 1 x SFP/RJ-45 combo).
- Khe cắm mở rộng: 2 khe NIM (Network Interface Module).
- DRAM / Flash: Mặc định 4 GB DRAM / 8 GB Flash.
Giá bán:7.200.000 – 9.400.000 VND
4321 và 4321-k9

Băng thông mặc định (Throughput)50 Mbps
Băng thông nâng cấp (Performance License)Lên tới 100 Mbps
Cổng kết nối Onboard (GE): 2 cổng Gigabit Ethernet (1 x RJ-45, 1 x SFP/RJ-45 combo)
Khe cắm mở rộng :2 khe NIM (Network Interface Module)
Khe cắm ISC :1 khe ISC onboard (cho Module DSP/PVDM4)
Bộ nhớ (DRAM / Flash) :Mặc định 4 GB DRAM / 4 GB Flash (Nâng cấp tối đa 8 GB DRAM / 32 GB Flash)
Nguồn điện: Nguồn AC trong (hỗ trợ PoE external)
Kích thước: 1U (dạng desktop hoặc lắp rack)
Giá bán: 8.500.000 – 10.000.000 vnd
4331

| Cổng kết nối | 3 cổng 1Gb Base_T(WAN or LAN), 2 khe cắm SFP 1Gb, 2 khe cắm NIM, 1 khe cắm ISC. 1 cổng USB 2.0 |
| Flash memory | 4 Gbps (Mặc định), nâng cấp tối đa 16 Gbps. |
| Dram memory | 4 Gbps (Mặc định), nâng cấp tối đa 16 Gbps. |
| Aggregate Throughput (Default) | 100 Mbps. |
| Aggregate Throughput (Performance License) | 300 Mbps. |
| Tính năng & Công nghệ | Cisco® Software Defined WAN (SDWAN), MACsec, Cisco DNA, Cisco Snort IPS và Cisco Umbrella Branch… |
| Nguồn điện | 100 – 240V |
| Kích thước | 44.45 x 438.15 x 438.15 mm(H x W x D) |
| Cân nặng | 7.3 Kg. |
Giá bán : 12.599.000 VND